menu_book
見出し語検索結果 "chủ nghĩa" (1件)
chủ nghĩa
日本語
名主義
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
swap_horiz
類語検索結果 "chủ nghĩa" (1件)
chủ nghĩa xã hội
日本語
名社会主義
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ nghĩa" (1件)
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)