辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chủ nghĩa" (1件)

chủ nghĩa
日本語 名主義
マイ単語
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。

swap_horiz 類語検索結果 "chủ nghĩa" (1件)

chủ nghĩa xã hội
日本語 名社会主義
マイ単語
Vững bước đi lên CNXH.
社会主義へ着実に進む。

format_quote フレーズ検索結果 "chủ nghĩa" (1件)

Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。